order primulales

order primulales

A botanist carefully examines a flowering plant from the order Primulales.

Định nghĩa

Danh từ (Bộ): Bộ Anh thảo (order Primulales). Đây một bậc phân loại thực vật trong hệ thống phân loại cổ điển, bao gồm các họ thực vật hoa như họ Anh thảo (Primulaceae), họ Thần tài (Theophrastaceae), họ Cơm cháy (Myrsinaceae), trong một số hệ thống phân loại khác, còn họ Đuôi công (Plumbaginaceae).

dụ sử dụng
  • (Bộ Anh thảo bao gồm nhiều loại cây cảnh nổi tiếng như hoa anh thảo hoa dạ lan hương.)
  • (Các nhà thực vật học đã phân loại lại một số họ trong bộ Anh thảo dựa trên bằng chứng di truyền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Members of the order Primulales": các thành viên của bộ Anh thảo.

    • Members of the order Primulales are often characterized by their showy flowers and simple leaves. (Các thành viên của bộ Anh thảo thường đặc điểm hoa rực rỡ đơn giản.)
  • "Classification of the order Primulales": sự phân loại của bộ Anh thảo.

    • The classification of the order Primulales has been debated among botanists for decades. (Việc phân loại bộ Anh thảo đã được các nhà thực vật học tranh luận trong nhiều thập kỷ.)
Biến thể từ gần giống
  • Primulales (n): tên Latin của bộ này, thường được dùng trong các tài liệu khoa học.
  • Primulaceae (n): Họ Anh thảo, một họ chính trong bộ Primulales.
Từ đồng nghĩa
  • Bộ Anh thảo: tên gọi phổ biến trong tiếng Việt cho bộ Primulales.
  • Order Primulales (không từ đồng nghĩa chính xác khác trong tiếng Anh, đây tên khoa học chuyên ngành).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan đến "order Primulales" đây thuật ngữ phân loại thực vật, không phải động từ.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan đến "order Primulales".